Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceruminous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ráy tai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to cerumen (earwax).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ceruminous
cerum
en
Ráy tai
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cerumen
Ráy, ráy tai, cứt ráy
cera de los oídos
Ráy, ráy tai, cứt ráy
cerilla
Ráy, ráy tai, cứt ráy
AI
1
Ráy tai
1
Ráy tai
1
Ráy tai