Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerumenolysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình làm mềm cerum (ráy tai) để loại bỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of softening cerumen (earwax) for removal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cerumenolysis
cerumenoly
tic
Hóa chất làm mềm hoặc loại bỏ ráy tai (ráy tai)
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cerumen
+
-lysis
AI
1
Quá trình làm mềm cerum (ráy tai) để loại bỏ
1
Quá trình làm mềm cerum (ráy tai) để loại bỏ
1
Quá trình làm mềm cerum (ráy tai) để loại bỏ