Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cirio pascual
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌsiɾjo pasˈkwal/
Nghĩa chính
1
Nến phục sinh
danh từ
paschal candle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cirio pascual
Dạng gốc
(base form)
cirio
s pascuales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paschal candle
Cây nến trắng lớn mang tính biểu tượng được sử dụng trong lễ Phục sinh
AI
1
Nến phục sinh
1
Nến phục sinh
1
Nến phục sinh