Dịch

lungo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ uống espresso có nhiều nước nóng đi qua bã hơn bình thườngdanh từAn espresso drink with more hot water passed through the grounds than normal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lungoDạng gốc (base form)
  2. lungosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýlungo

Cùng gốc (doublet)long

AI