Dịch

ristretto

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thức uống espresso được pha với ít nước nóng hơn bình thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An espresso drink made with less hot water than normal.
  2. Đổ ít nước nóng hơn bình thườngtính từPoured with less hot water than normal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ristrettoDạng gốc (base form)
  2. ristretti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ristrettosSố nhiều (plural)
  4. more ristrettoSo sánh hơn (comparative)
  5. most ristrettoSo sánh nhất (superlative)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • : , , , , , .
  • , , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýristretto“concentrated”

Cùng gốc (doublet)restrict

AI