Nghĩa chính
- Độ dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)length, lengthiness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longnessDạng gốc (base form)
- longnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc longnessNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa