Dịch

longness

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ.nəs/

Nghĩa chính

  1. Độ dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)length, lengthiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longnessDạng gốc (base form)
  2. longnessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc longness

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

long-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạilongnesse
  2. từ tiếng Anh cổlangness“longness, length”

Ví dụ

AI