Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protractedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem protract
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being protracted.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enduringness
longsomeness
Nguồn gốc
(etymology)
protracted
+
-ness
AI
1
Xem protract
1
Xem protract
1
Xem protract