Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
longsomeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dài dòng, tính chán ngắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being longsome; lengthiness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enduringness
protractedness
Nguồn gốc
(etymology)
longsome
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
*langsumnesse
từ tiếng Anh cổ
langsumnes
“length; patience, long-suffering”
AI
1
Tính dài dòng
1
Tính dài dòng
1
Tính dài dòng