Dịch

enduringness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính bền bỉ; sự lâu bềndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being enduring; lastingness.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc enduringness

AI