Dịch

small business

danh từ (noun)
US/ˈsmɔl ˈbɪz.nɪz/

Nghĩa chính

  1. Doanh nghiệp nhỏ, tiểu thương nghiệp, doanh nghiệp nhỏ lẽdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A privately-owned and operated business with relatively small turnover and staff numbers, typically seen as constituting part of a specific commercial or economic sector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. small businessDạng gốc (base form)
  2. small businessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Small Business Saturdaydanh từ riêngThứ Bảy sau Lễ Tạ ơn, được quảng bá là ngày mua sắm tại các doanh nghiệp nhỏ ở địa phương

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI