Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miniempresa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Doanh nghiệp nhỏ
danh từ
small business
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miniempresa
Dạng gốc
(base form)
miniempresa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
small business
Doanh nghiệp nhỏ, tiểu thương nghiệp, doanh nghiệp nhỏ lẽ
AI
1
Doanh nghiệp nhỏ
1
Doanh nghiệp nhỏ
1
Doanh nghiệp nhỏ