Dịch

mini

A2TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhỏ, tí hon, minitính từkhông so sánh (not comparable)Miniature, tiny, small.
  2. Váy ngắndanh từAbbreviation of miniskirt.
  3. Mô hình thu nhỏdanh từAbbreviation of miniature (“small figurine of a character”).
  4. Vũ công nhídanh từA very young dancer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miniDạng gốc (base form)
  2. minisSố nhiều (plural)
  3. miniestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mini fridgeTủ lạnh mini
mini gameTrò chơi nhỏ
mini versionPhiên bản thu nhỏ
mini-medanh từNgười là phiên bản thu nhỏ nhưng giống hệt của một người cụ thể
mini-breakdanh từTrong trận hòa, máy chủ giành được một điểm khi dẫn trước
mini-tiền tốPhiên bản nhỏ hơn của một mặt hàng hơn bình thường
mini CDdanh từLoại đĩa compact có đường kính vật lý nhỏ hơn và dung lượng lưu trữ ít hơn
mini-gundanh từDùng theo nghĩa đen, xem mini, gun

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chai nước hoa mini
  1. A small bottle of perfume.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Có một trung tâm mua sắm mini trên phố Park.
  • .Bạn có thể tăng thêm tính chân thực bằng cách sơn các mô hình thu nhỏ của mình một cách chính xác.
  • , , , , .Ngoài các chai chiết, chai nước hoa mini và chai cũ, các chai nước hoa nhỏ là một cách thú vị để thử nước hoa cổ điển, và chúng dường như có mặt khắp nơi trên Internet.

AI