Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhỏ, tí hon, minitính từkhông so sánh (not comparable)Miniature, tiny, small.
- Váy ngắndanh từAbbreviation of miniskirt.
- Mô hình thu nhỏdanh từAbbreviation of miniature (“small figurine of a character”).
- Vũ công nhídanh từA very young dancer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini fridge | Tủ lạnh mini | |
| mini game | Trò chơi nhỏ | |
| mini version | Phiên bản thu nhỏ | |
| mini-medanh từ | danh từ | Người là phiên bản thu nhỏ nhưng giống hệt của một người cụ thể |
| mini-breakdanh từ | danh từ | Trong trận hòa, máy chủ giành được một điểm khi dẫn trước |
| mini-tiền tố | tiền tố | Phiên bản nhỏ hơn của một mặt hàng hơn bình thường |
| mini CDdanh từ | danh từ | Loại đĩa compact có đường kính vật lý nhỏ hơn và dung lượng lưu trữ ít hơn |
| mini-gundanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem mini, gun |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chai nước hoa mini
- A small bottle of perfume.
Họ từ (word family)
cùng gốc miniNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Có một trung tâm mua sắm mini trên phố Park.
- .Bạn có thể tăng thêm tính chân thực bằng cách sơn các mô hình thu nhỏ của mình một cách chính xác.
- , , , , .Ngoài các chai chiết, chai nước hoa mini và chai cũ, các chai nước hoa nhỏ là một cách thú vị để thử nước hoa cổ điển, và chúng dường như có mặt khắp nơi trên Internet.