Dịch

minifridge

danh từ (noun)
/ˈmɪnifɹɪd͡ʒ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc tủ lạnh nhỏ thường được tìm thấy trong các phòng khách sạn hoặc ký túc xádanh từA small refrigerator, such as is often found in hotel or dormitory rooms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minifridgeDạng gốc (base form)
  2. minifridgesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI