mini
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhỏtính từmini
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miniDạng gốc (base form)
- minisGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini-tiền tố | tiền tố | Nhỏ- |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc miniXuất hiện ở từ khác
- babyTiếng Anhtương đương