Mini
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe Minidanh từA model of compact car, originally built by BMC in the United Kingdom, and later by BMW.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MiniDạng gốc (base form)
- MinisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini-medanh từ | danh từ | Người là phiên bản thu nhỏ nhưng giống hệt của một người cụ thể |
| mini-breakdanh từ | danh từ | Trong trận hòa, máy chủ giành được một điểm khi dẫn trước |
| mini-tiền tố | tiền tố | Phiên bản nhỏ hơn của một mặt hàng hơn bình thường |
| mini CDdanh từ | danh từ | Loại đĩa compact có đường kính vật lý nhỏ hơn và dung lượng lưu trữ ít hơn |
| mini-gundanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem mini, gun |
| mini-jobdanh từ | danh từ | Ở Đức, số lượng việc làm bán thời gian thấp đến mức nó tránh được việc đóng góp cho an sinh xã hội và thuế một cách hợp pháp |
| mini cupdanh từ | danh từ | Xe đua thu nhỏ |
| mini-cutdanh từ | danh từ | Thời gian ăn kiêng ngắn hơn nhưng tương đối tích cực hơn (chiều dài đạt tới 2–6 microcycle và mức thâm hụt 25–30% calo) |
Họ từ (word family)
cùng gốc MiniNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝMini
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Mary's , . driver's , . "! !" . " !"
- Lito , .
- Mary's .