Dịch

Mini

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe Minidanh từA model of compact car, originally built by BMC in the United Kingdom, and later by BMW.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MiniDạng gốc (base form)
  2. MinisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mini-medanh từNgười là phiên bản thu nhỏ nhưng giống hệt của một người cụ thể
mini-breakdanh từTrong trận hòa, máy chủ giành được một điểm khi dẫn trước
mini-tiền tốPhiên bản nhỏ hơn của một mặt hàng hơn bình thường
mini CDdanh từLoại đĩa compact có đường kính vật lý nhỏ hơn và dung lượng lưu trữ ít hơn
mini-gundanh từDùng theo nghĩa đen, xem mini, gun
mini-jobdanh từỞ Đức, số lượng việc làm bán thời gian thấp đến mức nó tránh được việc đóng góp cho an sinh xã hội và thuế một cách hợp pháp
mini cupdanh từXe đua thu nhỏ
mini-cutdanh từThời gian ăn kiêng ngắn hơn nhưng tương đối tích cực hơn (chiều dài đạt tới 2–6 microcycle và mức thâm hụt 25–30% calo)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝMini

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Mary's , . driver's , . "! !" . " !"
  • Lito , .
  • Mary's .

AI