Dịch

minigame

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi nhỏ và đơn giản, đặc biệt là một trò chơi ngẫu nhiên trong một trò chơi điện tử lớn hơndanh từA small and simple game, especially an incidental game within a larger video game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minigameDạng gốc (base form)
  2. minigamesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 100 , balloon-popping .
  • , . , "" " ".

AI