Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồ lót, quần áo lótdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Underwear.
- Hàng hóa nhỏdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Small goods.
- Mục rao vặtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ellipsis of small ads.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồ lót
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Biggie Smallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của rapper The Notorious B.I.G |
| you're killing me, Smallscụm từ | cụm từ | Biểu hiện chung của sự khó chịu hoặc bực tức với ai đó hoặc một cái gì đó |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kỳ thi sơ bộ
- chỉ dùng số nhiều (plural only)The preliminary examination for a degree.
Họ từ (word family)
cùng gốc smalls- smallsomeĐặc trưng hoặc được đánh dấu bởi sự nhỏ bé; nhỏ đặc trưngtính từ
- smallstockĐộng vật được thuần hóa và nuôi trồng ngoài bò (thường là cừu, dê và lợn)danh từ
- smallswordThanh kiếm nhẹ bằng một tay, được thiết kế để đâm, được phát triển từ thanh kiếm dài hơn và nặng hơn vào cuối thời kỳ Phục hưngdanh từ
- smallscaleỞ quy mô nhỏ; thô sơ; thiếu nhiều chi tiết hoặc thành phầntính từ
Ví dụ
- , , cabbage-tree, mud-stained — .Đầu tóc bù xù, râu ria xồm xoàm đến mắt, anh đứng đó nắm chặt chiếc mũ lá hình bắp cải cũ rách nát, trong chiếc áo len dính đầy bùn và quần lót sờn rách—đích thị là hình ảnh của một kẻ đào vàng thất bại.
- .. , .Ông tái khẳng định với một người đặt câu hỏi khác rằng B.R. vẫn rất quan tâm đến dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhỏ, nhưng cho biết sẽ phải có những thay đổi đáng kể trong phương thức hoạt động và việc tập trung hàng hóa là điều thiết yếu.
- “” — — .Các tờ báo tiếng Anh ở tỉnh vẫn đăng mục rao vặt của họ ở trang đầu.