Dịch

smallsword

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm nhẹ bằng một tay, được thiết kế để đâm, được phát triển từ thanh kiếm dài hơn và nặng hơn vào cuối thời kỳ Phục hưngdanh từA light one-handed sword, designed for thrusting, which evolved out of the longer and heavier rapier of the late Renaissance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smallswordDạng gốc (base form)
  2. smallswordsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI