Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- khó, khó khăntính từA1Needing a lot of effort, time, or skill to do or understand.
- khó tính, khó bảotính từA2Hard to deal with, uncooperative, or troublesome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- difficultDạng gốc (base form)
- more difficultSo sánh hơn (comparative)
- difficulterSo sánh hơn (comparative)
- most difficultSo sánh nhất (superlative)
- difficultestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- difficult for sbkhó đối với aiAsking for help is extremely difficult for some people.Nhờ giúp đỡ là điều cực kỳ khó đối với một số người.
- it is difficult to do sthkhó làm gìIt's really difficult to read your writing.Thực sự khó đọc chữ viết của bạn.
- sth is difficult to docái gì khó làm gìYour writing is really difficult to read.Chữ viết của bạn thực sự khó đọc.
- it is difficult for sb to do sthkhó đối với ai để làm gìIt's difficult for them to get here much before seven.Khó đối với họ để đến đây trước bảy giờ nhiều.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| difficult decision | Quyết định khó khăn | |
| difficult situation | Tình huống khó khăn | |
| difficult time | Thời kỳ khó khăn | |
| difficult to do something | Khó làm việc gì | |
| find something difficult | Thấy việc gì khó khăn | |
| make life difficult for someone | Gây khó dễ cho ai | |
| be difficult | Khó tính, khó bảo | |
| difficult nut to crackdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hard nut to crack |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Khó lòng
- Khó lòng, miễn cưỡngUnable or unwilling.
Xuất hiện ở từ khác
- differentdễ nhầmNghĩa là khó khăn, phức tạp, dễ nhầm do cách phát âm và mặt chữ gần giống.
- easytrái nghĩaTừ phản nghĩa phổ biến nhất, chỉ việc đòi hỏi nhiều công sức.
- extremelykết hợprất khó
- harddễ nhầm, đồng nghĩaChỉ là tính từ chỉ mức độ khó khăn (mang sắc thái trang trọng hơn hard), không được dùng làm trạng từ và không mang nghĩa 'cứng' như vật thể.
- heavydễ nhầmA difficult task là một việc khó; a heavy task hoặc workload là việc nặng nhọc, đòi hỏi nhiều sức.
- softtrái nghĩaKhó và đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khó khăn
Gây khó khăn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc difficultNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidifficult
- từ tiếng Pháp cổdifficulté
- từ tiếng Latinhdifficultas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đó là vấn đề khó.
- — .Đừng có khó chiều nữa mà hãy ăn súp lơ đi—con biết là nó tốt cho sức khỏe mà.
- câu hỏi khó trả lời