Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be difficult
UK
/
b
i
ˈ
d
ɪ
f
ɪ
k
ə
l
t
/
US
/
b
i
ˈ
d
ɪ
f
ə
k
ə
l
t
/
Nghĩa chính
1
Khó tính, khó bảo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
costar
Gặp khó khăn (với ai), gặp khó khăn với việc gì đó
llevarlo crudo
Trở nên khó khăn; gặp khó khăn khi làm việc gì đó
Ví dụ
Stop
being
so
difficult
!
Đừng có khó tính như vậy nữa!
Xuất hiện ở từ khác
difficult
kết hợp
khó tính, khó bảo
AI
1
Khó tính
1
Khó tính
1
Khó tính