Nghĩa chính
- Hơn, nhiều hơn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| more than likelytrạng từ | trạng từ | Có lẽ |
| nothing more thantrạng từ | trạng từ | Chỉ vậy thôi |
| more than friendsdanh từ | danh từ | Những người tham gia vào mối quan hệ hai chiều gần gũi hơn tình bạn thông thường, đặc biệt là mối quan hệ lãng mạn hoặc hôn nhân |
| now, more than evercụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh mức độ khẩn cấp hoặc tầm quan trọng ngày càng tăng của một điều gì đó ở thời điểm hiện tại so với bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ |
| more than elevendanh từ | danh từ | Ba mươi bảy |
| more than meets the eyecụm từ | cụm từ | Phức tạp hơn vẻ bề ngoài |
| there's more than one way to skin a catcụm từ | cụm từ | Vấn đề thường có nhiều hơn một giải pháp; có nhiều hơn một cách để đạt được mục tiêu |
| more than one cares to mentioncụm từ | cụm từ | Quá nhiều hoặc quá nhiều; một lượng quá lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha