y medio
trạng từ (adverb)
/i ˈmedjo/
Nghĩa chính
- Rưỡitrạng từand a half
- Hơn (một lần rưỡi)trạng từmore than (one and a half times)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiempo y mediodanh từ | danh từ | Thời gian rưỡi |
| Raimundo y medio mundođại từ | đại từ | Rất nhiều người |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh