半
HSK1
Hay gặpHán-Việt: bán
bàn
Nghĩa chính
- nửa, một nửadanh từOne of two equal parts of something or a period of time.
- rưỡidanh từUsed after a number to mean “and a half”, e.g., 8:30.
- bán-danh từPrefix meaning “semi-” or “half-” in compound words.
- chưa hoàn thành, nửa chừngtính từDescribes something that is incomplete or only partly done.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
半
bànbán
Bộ: 十 · thập (mười)5 nét
halfCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- 一半dễ nhầm, đồng nghĩaThường đứng trước danh từ để chỉ số lượng (ví dụ: 半年), trong khi '一半' thường đứng sau danh từ hoặc làm danh từ độc lập.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Ang ấy đến đây đã nửa tháng rồi.
- 。Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi
- 8。Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.