mitad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/miˈtad/nguồn
Nghĩa chính
- nửa, một nửadanh từA2one of two equal parts into which something is divided
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mitadDạng gốc (base form)
- mitadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la mitad | Được một nửa | |
| mitad y mitad | Chia đều, năm mươi năm mươi | |
| otra mitad | Nửa kia | |
| por la mitad | Làm đôi, ở giữa | |
| la mitad de algo | Một nửa của cái gì | |
| cuarto y mitaddanh từ | danh từ | 375 gram (đặc biệt là thịt) |
| pan por mitad | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Còn thiếu một nửa nữa thì chiếc cốc này mới đầy.
- .Hôm nay tôi lại xem xét lại nửa cuộc đời mình.
- .Mexico có dân số bằng một nửa Nhật Bản.