Dịch

cuarto y mitad

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. 375 gram (đặc biệt là thịt)danh từ375 grams (especially of meat)
  2. Sự giúp đỡ hào phóngdanh từa generous helping

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI