Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a la mitad
Nghĩa chính
1
Được một nửa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
halfway there
Được một nửa chặng đường
Xuất hiện ở từ khác
mitad
kết hợp
ở giữa chừng, dang dở
AI
1
Được một nửa
1
Được một nửa
1
Được một nửa