Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morello
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại anh đào có vị chua
danh từ
A variety of cultivated cherry (Prunus cerasus var. austera), having a dark skin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morello
Dạng gốc
(base form)
morello
s
Số nhiều
(plural)
morello
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morello
morello
flavone
Loại biflavonoid đặc biệt được tìm thấy trong cây ăn quả nhiệt đới Garcinia dulcis
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ý
-ello
AI
1
Loại anh đào có vị chua
1
Loại anh đào có vị chua
1
Loại anh đào có vị chua