每次something
Hán-Việt: hỏi thứ
měicì
Nghĩa chính
- Mỗi lần...
Chữ và bộ thủ (character, radical)
每
měihỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũi
Bộ: 毋 · vô (chớ, đừng)7 nét
every, each次
cìthứ
Bộ: 欠 · khiếm (thiếu, há miệng)6 nét
order, sequence; nextVí dụ
- 。Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.
Xuất hiện ở từ khác
- 每次kết hợpmỗi lần...