sendos
B2từ hạn định (determiner)
/ˈsendos/
Nghĩa chính
- Hàng, từngtừ hạn địnheach, each one, both
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sendosDạng gốc (base form)
- sendasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh