Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trọn góitính từkhông so sánh (not comparable)With everything included.
- Không còn tiền đặt cược nữa nhưng vẫn còn hoạt động trong ván bàitính từkhông so sánh (not comparable)Having no further stake to wager, but remaining active in a hand.
- Hoàn toàn cam kếttính từkhông so sánh (not comparable)Totally committed.
- Ván bài trong đó có ít nhất một người chơi đặt cược tất cả số chip của mìnhdanh từA hand where at least one player bets all of his or her chips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- all inDạng gốc (base form)
- all insSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all in alltrạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Nói chung, tất cả mọi thứ được xem xét |
| all in good timetrạng từ | trạng từ | Vào một thời điểm thích hợp |
| all in one piececụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với in one piece |
| all in the familycụm giới từ | cụm giới từ | Về một bí mật, đặc điểm, công việc kinh doanh hoặc truyền thống được lưu giữ trong một gia đình, được chia sẻ giữa các thành viên trong gia đình và không tiết lộ cho những người bên ngoài gia đình |
| don't spend it all in one placecụm từ | cụm từ | Phản ứng khi ai đó nhận được tiền, thường là một số tiền không đáng kể |
| all in a day's workcụm từ | cụm từ | Đến với lãnh thổ |
| it's all in the day's workcụm từ | cụm từ | Đó chỉ là chuyện thông thường vẫn làm hằng ngày thôi |
| all included | Bao gồm tất cả |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Rất mệt mỏi
- không so sánh (not comparable)Very tired.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trọn gói
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .Đừng tủi thân. Chúng ta cùng chung cảnh ngộ mà.
- $100, .
- , .