Dịch

allwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc đủ loại; nhiệm vụ mục đích chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Work of all kinds; general purpose tasks.
  2. Người hầu đa năng; một người giúp việc của tất cả các công việcdanh từđếm được (countable)A general-purpose servant; a maid of all work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allworkDạng gốc (base form)
  2. allworksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Plaintiff's defendant's .
  • "" " " 5 , 1834. 1834.
  • , " ."

AI