allwork
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc đủ loại; nhiệm vụ mục đích chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Work of all kinds; general purpose tasks.
- Người hầu đa năng; một người giúp việc của tất cả các công việcdanh từđếm được (countable)A general-purpose servant; a maid of all work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allworkDạng gốc (base form)
- allworksSố nhiều (plural)