Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
todx
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tất cả, mọi
tính từ
all, every
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
todx
Dạng gốc
(base form)
todx
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
都
dōu
Đều, tất cả
所有
suǒ yǒu
Tất cả, toàn bộ
一切
yī qiè
Tất cả, toàn bộ
Tiếng Anh
all
Tất cả, toàn bộ
AI
1
Tất cả
1
Tất cả
1
Tất cả