cada quien
đại từ (pronoun)
/ˌkada ˈkjen/
Nghĩa chính
- Mọi người; mỗi ngườiđại từeveryone; each person
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cada quien tiene su manera de matar pulgascụm từ | cụm từ | Có nhiều cách để lột da mèo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cada quien tiene su manera de matar pulgascụm từ | cụm từ | Có nhiều cách để lột da mèo |