Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cada cual
Nghĩa chính
1
Mỗi người
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
各自
gè zì
Mỗi người, từng người, ai nấy
Tiếng Anh
each
Mỗi cái, mỗi người, từng cái
apiece
Mỗi cái, mỗi người
all and sundry
Mỗi người, từng người
Xuất hiện ở từ khác
cual
kết hợp
mỗi người, ai nấy
AI
1
Mỗi người
1
Mỗi người
1
Mỗi người