Dịch

cada uno

Nghĩa chính

  1. Mỗi người, mỗi cái

Cụm từ (phrase)

todos y cada unotừ hạn địnhTừng người một
ir cada uno por su ladođộng từĐường ai nấy đi, tự đi con đường của mình
a cada uno lo suyocụm từMỗi người là của riêng mình
cada uno tiene lo que se merececụm từMỗi người đàn ông là kiến trúc sư cho vận mệnh của chính mình
cada uno a lo suyoViệc ai nấy làm

AI