cada uno
Nghĩa chính
- Mỗi người, mỗi cái
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| todos y cada unotừ hạn định | từ hạn định | Từng người một |
| ir cada uno por su ladođộng từ | động từ | Đường ai nấy đi, tự đi con đường của mình |
| a cada uno lo suyocụm từ | cụm từ | Mỗi người là của riêng mình |
| cada uno tiene lo que se merececụm từ | cụm từ | Mỗi người đàn ông là kiến trúc sư cho vận mệnh của chính mình |
| cada uno a lo suyo | Việc ai nấy làm |