Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ask someone
UK
/ˈ
ɑː
s
k
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
æ
s
k
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Hỏi ai đó, nhờ ai đó
Cụm động từ
(phrasal verb)
ask someone
out
Ngỏ lời hẹn hò với ai đó (lần đầu)
Cụm từ khác
(phrase)
ask someone a question
Hỏi ai một câu hỏi
Xuất hiện ở từ khác
someone
kết hợp
hỏi ai đó
AI
1
Hỏi ai đó
1
Hỏi ai đó
1
Hỏi ai đó