Dịch

some more

danh từ (noun)
US/səm ˈmɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Rán, rángdanh từToasted marshmallows and chocolate between graham crackers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. some moreDạng gốc (base form)
  2. some moresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy nói là anh ấy cần thêm thời gian.
  • .Cho xin thêm bơ.
  • .Chúng ta cần phải động não hơn nữa

AI