segura
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/seˈɡuɾa/nguồn
Dạng gốc:seguroAn toàn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- chắc chắn, an toàntính từB1certain about something or safe from danger
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de manera segura | Một cách an toàn | |
| distancia segura | Khoảng cách an toàn | |
| estar segura de algo | Chắc chắn về điều gì | |
| mano segura | Tay lái vững vàng | |
| zona segura | Khu vực an toàn | |
| carta seguradanh từ | danh từ | Chứng chỉ chết; xông vào |
| apuesta segura | Lựa chọn chắc thắng | |
| contraseña segura | Mật khẩu mạnh |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ riêng (proper noun) 2
Chia từ segurar
- inflection of segurar:
Họ từ (word family)
cùng gốc seguroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Thật dễ để tỏ ra dũng cảm ở một khoảng cách an toàn.
- .Tôi chắc chắn rằng các bạn sẽ nhớ tôi.
- .Tôi chắc chắn rằng cái giếng này không có đáy.