Nghĩa chính
- Đảm bảo chắc chắnđộng từSynonym of make sure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make certainNguyên thể (infinitive)
- makes certainNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made certain (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making certainPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- certainkết hợpđảm bảo, làm cho chắc chắn