Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ento-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với end-
tiền tố
Synonym of end-.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
end-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐντός
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
exo-
in-
AI
1
Đồng nghĩa với end-
1
Đồng nghĩa với end-
1
Đồng nghĩa với end-