Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
2-in-1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc máy tính laplet
danh từ
A laplet computer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
2-in-1
Dạng gốc
(base form)
2-in-1
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc máy tính laplet
1
Chiếc máy tính laplet
1
Chiếc máy tính laplet