Dịch

inaccess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu quyền truy cậpdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of access.

Cụm từ (phrase)

inaccessible to the publicKhông mở cửa cho công chúng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 100,000 , , 442 […]

AI