inaccessibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể truy cập được; sự không thể tiếp cận đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being inaccessible; inaccessibleness.
- Một trạng thái như vậy trong môi trường xây dựng, thương mại hoặc công dân thể hiện sự thiếu sót mà xã hội chưa đạt được để bù đắp cho những khiếm khuyết mà một số thành viên của nó mắc phảidanh từkhông đếm được (uncountable)Such a state in the built environment, commerce, or civics that represents a shortcoming in what society has yet achieved to accommodate the impairments that some of its members have.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Pole of inaccessibilitydanh từ riêng | danh từ riêng | Điểm gần Bắc Cực cách xa đất liền nhất; trung tâm của vòng tròn lớn nhất nằm hoàn toàn trong Bắc Băng Dương |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiinaccessibilité
- từ tiếng Latinhinaccessibilitas
Xuất hiện ở từ khác
- accesstrái nghĩaTrạng thái khó tiếp cận hoặc khó sử dụng.
Họ từ (word family)
cùng gốc inaccessibilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha