Dịch

son-in-law

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rể, con rểdanh từThe husband of one's child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. son-in-lawDạng gốc (base form)
  2. sons-in-law (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

eldest son-in-lawCon rể cả
my son-in-lawCon rể tôi
youngest son-in-lawCon rể út
son-in-law eggdanh từQuả trứng luộc đã được bóc vỏ rồi chiên giòn
live-in son-in-lawdanh từNgười đàn ông kết hôn và sống với gia đình vợ

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

son-in-law

  1. từ tiếng Anh trung đạisone in lawe

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .., ' ' , .Một người đàn ông ở Salvage, Newfoundland được một số cư dân trong cộng đồng gọi là 'người hùng kỳ diệu' vì đã nâng chiếc xe lên khỏi người con rể, nhưng ông nói mình không phải là anh hùng.
  • .Anh ấy là con rể tôi.
  • .Đó là con rể của anh ấy.

AI