Nghĩa chính
- Rể, con rểdanh từThe husband of one's child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- son-in-lawDạng gốc (base form)
- sons-in-law (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eldest son-in-law | Con rể cả | |
| my son-in-law | Con rể tôi | |
| youngest son-in-law | Con rể út | |
| son-in-law eggdanh từ | danh từ | Quả trứng luộc đã được bóc vỏ rồi chiên giòn |
| live-in son-in-lawdanh từ | danh từ | Người đàn ông kết hôn và sống với gia đình vợ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .., ' ' , .Một người đàn ông ở Salvage, Newfoundland được một số cư dân trong cộng đồng gọi là 'người hùng kỳ diệu' vì đã nâng chiếc xe lên khỏi người con rể, nhưng ông nói mình không phải là anh hùng.
- .Anh ấy là con rể tôi.
- .Đó là con rể của anh ấy.