Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yerno
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʃeɾno/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rể, con rể
danh từ
son-in-law
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yerno
Dạng gốc
(base form)
yerno
s
Số nhiều
(plural)
nueras
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nuera
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
son-in-law
Rể, con rể
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yerno
ab
yerno
Chưa có nghĩa
pro
yerno
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
suegra
suegro
AI
1
Rể
1
Rể
1
Rể