suegra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsweɡɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Mẹ chồng (mẹ chồng)danh từmother-in-law (spouse's mother)
- Một đại tá Salvador; đồng tiền có giá trị đódanh từone Salvadoran colón; the coin of that value
- Gót chân, mông (ổ bánh mì)danh từheel, butt (of a loaf of bread)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung