Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espantasuegras
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˌpantaˈsweɡɾas/
Nghĩa chính
1
Sừng bên
danh từ
party horn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
party horn
Ống giấy hoặc ống nhựa có thể được thổi vào để tạo ra âm thanh, đôi khi được cuộn lại thành một cuộn dây, khi thổi sẽ bung ra và duỗi thẳng ra
AI
1
Sừng bên
1
Sừng bên
1
Sừng bên