Dịch

suegrastro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sweˈɡɾastɾo/

Nghĩa chính

  1. Bố dượngdanh từstepfather-in-law

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suegrastroDạng gốc (base form)
  2. suegrastrosSố nhiều (plural)
  3. suegrastrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. suegrastraGiống cái (feminine)

AI