suegrastro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sweˈɡɾastɾo/
Nghĩa chính
- Bố dượngdanh từstepfather-in-law
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suegrastroDạng gốc (base form)
- suegrastrosSố nhiều (plural)
- suegrastrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- suegrastraGiống cái (feminine)