Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suegro
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsweɡɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bố vợ (bố vợ)
danh từ
father-in-law (spouse's father)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suegro
Dạng gốc
(base form)
suegro
s
Số nhiều
(plural)
suegr
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
suegr
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
公
gōng
Bố chồng
Tiếng Anh
father-in-law
Cha chồng, cha vợ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
consuegra
consuegro
AI
1
Bố vợ (bố vợ)
1
Bố vợ (bố vợ)
1
Bố vợ (bố vợ)