Dịch

inbeing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thực tế hoặc trạng thái đang ở trong; sự tồn tại trong một cái gì đó khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fact or state of being in; existence in something else.
  2. Kế thừa; sự tồn tại cố hữu; cư trú; sự nội tạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inherence; inherent existence; indwelling; immanence.
  3. Bản chất hướng nội hoặc thiết yếu; cái đó là bản thân sự vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inward or essential nature; that which a thing is in itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inbeingDạng gốc (base form)
  2. inbeingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sinh vật sống bên trong
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An indwelling being.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ,

AI